xấu mặt

  1. perdre la face
    • làm bố xấu mặt
      il fait perdre la face à son père

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "xấu mặt"

xấu mặt
Anh ấy làm bố anh ấy xấu mặt.